Máy phay vạn năng JY-2VHT
 |
Máy phay vạn năng JY-2VHT
| Bàn làm việc |
| Kích thước bàn làm việc (mm) |
| Rãnh T (Rộng x Số lượng x Khoảng cách rãnh) (mm) |
| Tốc độ dịch chuyển theo trục X,Y (vô cấp) (mm/phút) |
| Tốc độ dịch chuyển nhanh theo trục X,Y (mm/phút) |
| Tốc độ dịch chuyển nhanh theo trục Z (mm/phút) |
|
|
|
|
| |
| Đầu phay thường |
| Hành trình dịch chuyển (mm/inch) |
| Bước tiến (3 bước) (mm/vòng) |
| Gốc độ điều chỉnh của đầu phay (trái/phải) |
| Gốc độ điều chỉnh của đầu trượt |
| Hành trình của đầu trượt (mm/inch) |
| Khoảng cách từ mũi trục đến mặt bàn (mm/inch) |
| Khoảng cách từ tâm trục chính đến thân máy (mm/inch) |
|
|
| 16 bước, 75-3600(chuẩn)/vô cấp, 80-3800(tùy chọn) |
|
| Đầu thẳng đứng cường lực |
| Tốc độ của trục chính (RPM) |
| Khoảng cách từ mũi trục đến mặt bàn (mm/inch) |
| Khoảng cách từ tâm trục chính đến thân máy (mm/inch) |
|
|
|
|
| |
| Đầu phay ngang |
| Tốc độ của trục chính (RPM) |
| Độ côl lỗ trục chính (N.S.T) |
| Khoảng cách từ tâm trục chính đến mặt bàn (mm/inch) |
| Khoảng cách từ tâm trục chính đến đầu trượt (mm/inch) |
|
|
|
| Động cơ |
| Dịch chuyển bàn (lên/xuống) |
|
|
|
| Tổng quan |
| Trọng lượng sau khi đóng gói (kgs) |
|
|
|
|
Thông tin liên hệ :
Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Thiết Bị Toàn Cầu
Mr. Triều ( 0988308728 )
0 nhận xét:
Đăng nhận xét